TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

behaglich

/bəˈhaːklɪç/ giọng máy của trình duyệt

behaglich nghĩa là ấm cúng.

Nghĩa của behaglich

Tính từ

  1. Ấm cúng.

So sánh của behaglich

So sánh hơnbehaglicher
So sánh nhấtam behaglichsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với behaglich

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ comfortable, cosy

Câu hỏi thường gặp

behaglich nghĩa là gì?

behaglich (tính từ) nghĩa là ấm cúng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.