TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

behalten

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
[bəˈhaltn̩] giọng máy của trình duyệt

behalten nghĩa là giữ.

Nghĩa của behalten

Động từ

  1. Giữ.

Chia động từ behalten

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: behaltenPhân từ I: behaltend

Hiện tại Präsens

  • ich behalte
  • du behältst
  • er/sie/es behält
  • wir behalten
  • ihr behaltet
  • sie/Sie behalten

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich behielt
  • du behieltest
  • er/sie/es behielt
  • wir behielten
  • ihr behieltet
  • sie/Sie behielten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe behalten
  • du hast behalten
  • er/sie/es hat behalten
  • wir haben behalten
  • ihr habt behalten
  • sie/Sie haben behalten

Tương lai Futur I

  • ich werde behalten
  • du wirst behalten
  • er/sie/es wird behalten
  • wir werden behalten
  • ihr werdet behalten
  • sie/Sie werden behalten

Giả định I Konjunktiv I

  • ich behalte
  • du behaltest
  • er/sie/es behalte
  • wir behalten
  • ihr behaltet
  • sie/Sie behalten

Mệnh lệnh Imperativ

  • behalt! (du)
  • behaltet! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của behalten

Câu ví dụ với behalten

  • Kannst du ein Geheimnis für dich behalten? Đừng nói với ai nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2130901
  • Das solltest du im Hinterkopf behalten. Bạn nên giữ nó trong đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12551398
  • Das solltet ihr im Hinterkopf behalten. Bạn nên giữ nó trong đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12551399
  • Das sollten Sie im Hinterkopf behalten. Bạn nên giữ nó trong đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12551401
  • Wer es findet, darf es behalten. Ai tìm thấy thì được hưởng, ai làm mất thì ráng chịu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12744571
  • Spenden ist besser als Behalten. Quyên góp tốt hơn giữ lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14037836

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to keep, to retain (money, items, etc. in one's possession); to keep [with accusative ‘information, etc.’ and für (+ accusative reflexive pronoun) ‘to oneself’], to not reveal (a secret); to remember

Câu hỏi thường gặp

behalten nghĩa là gì?

behalten (động từ) nghĩa là giữ.

Chia động từ behalten ở thì hiện tại thế nào?

ich behalte, du behältst, er/sie/es behält, wir behalten, ihr behaltet, sie/Sie behalten. Phân từ II: behalten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.