TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Behältnis

danh từ giống trung
/bəˈhɛltnɪs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Behältnisse · sinh cách: des Behältnisses

das Behältnis nghĩa là thùng, vò, hũ.

Nghĩa của Behältnis

Danh từ · giống trung

  1. Thùng.
  2. Vò, hũ.

Biến cách của Behältnis (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Behältnisdie Behältnisse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Behältnissesder Behältnisse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Behältnisden Behältnissen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Behältnisdie Behältnisse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ container, vessel, vat

Câu hỏi thường gặp

Behältnis nghĩa là gì?

Behältnis (danh từ) nghĩa là thùng, vò, hũ.

Behältnis là der, die hay das?

Behältnis là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Behältnis); số nhiều: die Behältnisse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.