gegen
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈɡe.ɡən/ giọng máy của trình duyệt
gegen nghĩa là với, chống lại, chống.
Nghĩa của gegen
Giới từ
- Với.
- Chống lại.
- Gần.
Tiền tố
gegen-- Chống.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gegen
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với gegen
- Das Auto fuhr gegen die Mauer. Cái xe đã đụng vô tường.Tatoeba #571
- Die Einvernehmlichkeit deutet darauf hin, dass wir gegen die vorgeschlagene Idee sind. Cuộc biểu quyết chỉ ra rằng chúng ta phản đối ý kiến được đưa ra.Tatoeba #802
- Der Regen schlug gegen das Fenster. Mưa rơi tí tách trên cửa sổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #400096
- Viele Amerikaner protestierten gegen den Kauf von Alaska. Nhiều người Mĩ phản đối việc mua lại Alaska. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #989698
- Verstößt das nicht gegen die Regeln? Không phải điều này trái luật sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5099301
- Er hat gegen die Regeln verstoßen. Anh ta đã phạm luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7839375
- Wir sind gegen den Krieg. Chúng tôi phản đối chiến tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #353573
- Ich bin gegen dieses Projekt. Tôi phản đối dự án này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #655393
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ against; toward (i.e. directed to someone/something); toward (i.e. in the direction of); approximately, around; in exchange for; facing; compare to; for
- Tiền tố against, contrary to, contra-
Câu hỏi thường gặp
gegen nghĩa là gì?
gegen (giới từ, tiền tố) nghĩa là với, chống lại, chống.