TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

gefühllos

/ɡəˈfyːˌloːs/ giọng máy của trình duyệt

gefühllos nghĩa là vô cảm, chết lặng, tê, tê cóng.

Nghĩa của gefühllos

Tính từ

  1. Vô cảm, chết lặng.
  2. Tê, tê cóng.

So sánh của gefühllos

So sánh hơngefühlloser
So sánh nhấtam gefühllosesten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ callous, insensitive; numb; impassive

Câu hỏi thường gặp

gefühllos nghĩa là gì?

gefühllos (tính từ) nghĩa là vô cảm, chết lặng, tê, tê cóng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.