exakt
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛˈksakt/ giọng máy của trình duyệt
exakt nghĩa là chính xác, đúng đắn, xác đáng.
Nghĩa của exakt
Tính từ
- Chính xác, đúng đắn, xác đáng.
So sánh của exakt
| So sánh hơn | exakter |
| So sánh nhất | am exaktesten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exakt
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ exact
Câu hỏi thường gặp
exakt nghĩa là gì?
exakt (tính từ) nghĩa là chính xác, đúng đắn, xác đáng.