TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

exakt

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛˈksakt/ giọng máy của trình duyệt

exakt nghĩa là chính xác, đúng đắn, xác đáng.

Nghĩa của exakt

Tính từ

  1. Chính xác, đúng đắn, xác đáng.

So sánh của exakt

So sánh hơnexakter
So sánh nhấtam exaktesten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exakt

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ exact

Câu hỏi thường gặp

exakt nghĩa là gì?

exakt (tính từ) nghĩa là chính xác, đúng đắn, xác đáng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.