TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Exemplar

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[ɛksɛmˈplaːɐ̯] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Exemplare · sinh cách: des Exemplars

das Exemplar nghĩa là bản in, ấn bản.

Nghĩa của Exemplar

Danh từ · giống trung

  1. Bản in, ấn bản.

Biến cách của Exemplar (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Exemplardie Exemplare
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Exemplarsder Exemplare
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Exemplarden Exemplaren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Exemplardie Exemplare

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exemplar; specimen; copy (e.g. of a book) (an individual from a set of like things, animals, etc.)

Câu hỏi thường gặp

Exemplar nghĩa là gì?

Exemplar (danh từ) nghĩa là bản in, ấn bản.

Exemplar là der, die hay das?

Exemplar là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Exemplar); số nhiều: die Exemplare.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.