das Exemplar
số nhiều: die Exemplare · sinh cách: des Exemplars
das Exemplar nghĩa là bản in, ấn bản.
Nghĩa của Exemplar
Danh từ · giống trung
- Bản in, ấn bản.
Biến cách của Exemplar (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Exemplar | die Exemplare |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Exemplars | der Exemplare |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Exemplar | den Exemplaren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Exemplar | die Exemplare |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exemplar; specimen; copy (e.g. of a book) (an individual from a set of like things, animals, etc.)
Câu hỏi thường gặp
Exemplar nghĩa là gì?
Exemplar (danh từ) nghĩa là bản in, ấn bản.
Exemplar là der, die hay das?
Exemplar là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Exemplar); số nhiều: die Exemplare.