exen
exen nghĩa là cạn.
Nghĩa của exen
Động từ
- Tiếng lóng Cạn.
Chia động từ exen
Hiện tại Präsens
- ich exe
- du ext
- er/sie/es ext
- wir exen
- ihr ext
- sie/Sie exen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich exte
- du extest
- er/sie/es exte
- wir exten
- ihr extet
- sie/Sie exten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe geext
- du hast geext
- er/sie/es hat geext
- wir haben geext
- ihr habt geext
- sie/Sie haben geext
Tương lai Futur I
- ich werde exen
- du wirst exen
- er/sie/es wird exen
- wir werden exen
- ihr werdet exen
- sie/Sie werden exen
Giả định I Konjunktiv I
- ich exe
- du exest
- er/sie/es exe
- wir exen
- ihr exet
- sie/Sie exen
Mệnh lệnh Imperativ
- ex! (du)
- ext! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu ví dụ với exen
- Gestern befand ich mich auf dem Heimweg, als ich unerwartet meine Ex traf. Hôm qua, lúc trên đường về nhà, tôi đã vô tình lướt qua bạn gái Ex của mình.Tatoeba #535974
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to down (to drink or swallow) quickly, to skol, to chug, to guzzle down
Câu hỏi thường gặp
exen nghĩa là gì?
exen (động từ) nghĩa là cạn.
Chia động từ exen ở thì hiện tại thế nào?
ich exe, du ext, er/sie/es ext, wir exen, ihr ext, sie/Sie exen. Phân từ II: geext.