TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Exil

danh từ giống trung
/ɛˈksiːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Exile · sinh cách: des Exils

das Exil nghĩa là lưu vong.

Nghĩa của Exil

Danh từ · giống trung

  1. Lưu vong.

Biến cách của Exil (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Exildie Exile
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Exilsder Exile
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Exilden Exilen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Exildie Exile

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exile (the state of being banished from one's home or country)

Câu hỏi thường gặp

Exil nghĩa là gì?

Exil (danh từ) nghĩa là lưu vong.

Exil là der, die hay das?

Exil là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Exil); số nhiều: die Exile.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.