das Exil
số nhiều: die Exile · sinh cách: des Exils
das Exil nghĩa là lưu vong.
Nghĩa của Exil
Danh từ · giống trung
- Lưu vong.
Biến cách của Exil (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Exil | die Exile |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Exils | der Exile |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Exil | den Exilen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Exil | die Exile |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exile (the state of being banished from one's home or country)
Câu hỏi thường gặp
Exil nghĩa là gì?
Exil (danh từ) nghĩa là lưu vong.
Exil là der, die hay das?
Exil là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Exil); số nhiều: die Exile.