TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Existenz

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛksɪsˈtɛnt͡s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Existenzen · sinh cách: der Existenz

die Existenz nghĩa là tồn tại.

Nghĩa của Existenz

Danh từ · giống cái

  1. Tồn tại.

Biến cách của Existenz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Existenzdie Existenzen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Existenzder Existenzen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Existenzden Existenzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Existenzdie Existenzen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ existence; subsistence

Câu hỏi thường gặp

Existenz nghĩa là gì?

Existenz (danh từ) nghĩa là tồn tại.

Existenz là der, die hay das?

Existenz là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Existenz); số nhiều: die Existenzen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.