existieren
existieren nghĩa là tồn tại, có.
Nghĩa của existieren
Động từ
- Tồn tại.
- Có.
Chia động từ existieren
Hiện tại Präsens
- ich existiere
- du existierst
- er/sie/es existiert
- wir existieren
- ihr existiert
- sie/Sie existieren
Quá khứ đơn Präteritum
- ich existierte
- du existiertest
- er/sie/es existierte
- wir existierten
- ihr existiertet
- sie/Sie existierten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe existiert
- du hast existiert
- er/sie/es hat existiert
- wir haben existiert
- ihr habt existiert
- sie/Sie haben existiert
Tương lai Futur I
- ich werde existieren
- du wirst existieren
- er/sie/es wird existieren
- wir werden existieren
- ihr werdet existieren
- sie/Sie werden existieren
Giả định I Konjunktiv I
- ich existiere
- du existierest
- er/sie/es existiere
- wir existieren
- ihr existieret
- sie/Sie existieren
Mệnh lệnh Imperativ
- existier! (du)
- existiert! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu ví dụ với existieren
- Ich will leben und nicht nur existieren. Tôi muốn sống chứ không chỉ tồn tại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12688245
- Ich will leben, nicht nur existieren. Tôi muốn sống chứ không chỉ tồn tại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12688246
- Ich denke, es ist gut, dass Bücher noch existieren, aber sie machen mich schläfrig. Tôi nghĩ việc sách vẫn còn tồn tại là một điều tốt, cơ mà chúng thật sự khiến tôi buồn ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1122
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to exist
Câu hỏi thường gặp
existieren nghĩa là gì?
existieren (động từ) nghĩa là tồn tại, có.
Chia động từ existieren ở thì hiện tại thế nào?
ich existiere, du existierst, er/sie/es existiert, wir existieren, ihr existiert, sie/Sie existieren. Phân từ II: existiert.