das Manifest
số nhiều: die Manifeste · sinh cách: des Manifestes
das Manifest nghĩa là tuyên ngôn.
Nghĩa của Manifest
Danh từ · giống trung
- Tuyên ngôn.
Biến cách của Manifest (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Manifest | die Manifeste |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Manifestes | der Manifeste |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Manifest | den Manifesten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Manifest | die Manifeste |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manifesto; manifest
- Tính từ manifest
Câu hỏi thường gặp
Manifest nghĩa là gì?
Manifest (danh từ) nghĩa là tuyên ngôn.
Manifest là der, die hay das?
Manifest là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Manifest); số nhiều: die Manifeste.