TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Manifest

danh từ giống trung
/maniˈfɛst/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Manifeste · sinh cách: des Manifestes

das Manifest nghĩa là tuyên ngôn.

Nghĩa của Manifest

Danh từ · giống trung

  1. Tuyên ngôn.

Biến cách của Manifest (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Manifestdie Manifeste
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Manifestesder Manifeste
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Manifestden Manifesten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Manifestdie Manifeste

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manifesto; manifest
  • Tính từ manifest

Câu hỏi thường gặp

Manifest nghĩa là gì?

Manifest (danh từ) nghĩa là tuyên ngôn.

Manifest là der, die hay das?

Manifest là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Manifest); số nhiều: die Manifeste.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.