TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Mango

danh từ giống cái
/ˈmaŋɡo/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mangos · sinh cách: der Mango

die Mango nghĩa là quả xoài, trái xoài.

Nghĩa của Mango

Danh từ · giống cái

  1. Quả xoài.
  2. Trái xoài.

Biến cách của Mango (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Mangodie Mangos
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Mangoder Mangos
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Mangoden Mangos
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Mangodie Mangos

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mango (fruit)

Câu hỏi thường gặp

Mango nghĩa là gì?

Mango (danh từ) nghĩa là quả xoài, trái xoài.

Mango là der, die hay das?

Mango là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mango); số nhiều: die Mangos.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.