TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

offensichtlich

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈʔɔfənzɪçtlɪç/ giọng máy của trình duyệt

offensichtlich nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên.

Nghĩa của offensichtlich

Phó từ

  1. Rõ ràng, hiển nhiên, rành rành, sờ sờ.

So sánh của offensichtlich

So sánh hơnoffensichtlicher
So sánh nhấtam offensichtlichsten

Câu ví dụ với offensichtlich

  • Es ist offensichtlich, dass er lügt. Rõ ràng ông ta đang nói dối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1555030
  • Es ist offensichtlich, dass es so nicht weitergehen kann. Rõ ràng là nó không thể tiếp tục như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2763174
  • Diesen Brief hat sie offensichtlich auf die Schnelle geschrieben. Bức thư này hẳn cô ấy đã viết vội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13929228

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ obvious; evident, apparent
  • Phó từ obviously

Câu hỏi thường gặp

offensichtlich nghĩa là gì?

offensichtlich (phó từ) nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.