bestimmt
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
[bəˈʃtɪmt] giọng máy của trình duyệt
bestimmt nghĩa là chắc chắn, nhất định.
Nghĩa của bestimmt
Phó từ
- Chắc chắn, nhất định. (biên soạn)
Tính từ
- Nhất định, xác định. (biên soạn)
- Dứt khoát. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bestimmt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với bestimmt
- Das wird heute bestimmt ein langer Tag. Hôm nay có lẽ sẽ là một ngày dài đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2837950
- Er kommt bestimmt nicht. Chắc chắn anh ấy sẽ không đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #405774
- Du fragst dich bestimmt, warum Tom so früh gegangen ist. Tôi cá là bạn đang thắc mắc tại sao Tom lại rời đi sớm như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3043711
- Die Welt folgt einer goldenen Regel: Wer das Gold hat, bestimmt die Regeln. Thế giới tuân theo một nguyên tắc vàng: người có vàng là người đặt luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11790342
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ certain; determined; definite
- Phó từ certainly, definitely
Câu hỏi thường gặp
bestimmt nghĩa là gì?
bestimmt (phó từ, tính từ) nghĩa là chắc chắn, nhất định.