bestimmen
bestimmen nghĩa là quyết định, định đoạt, xác định.
Nghĩa của bestimmen
Động từ
- Quyết định, định đoạt. (biên soạn)
- Xác định. (biên soạn)
Chia động từ bestimmen
Hiện tại Präsens
- ich bestimme
- du bestimmst
- er/sie/es bestimmt
- wir bestimmen
- ihr bestimmt
- sie/Sie bestimmen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich bestimmte
- du bestimmtest
- er/sie/es bestimmte
- wir bestimmten
- ihr bestimmtet
- sie/Sie bestimmten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe bestimmt
- du hast bestimmt
- er/sie/es hat bestimmt
- wir haben bestimmt
- ihr habt bestimmt
- sie/Sie haben bestimmt
Tương lai Futur I
- ich werde bestimmen
- du wirst bestimmen
- er/sie/es wird bestimmen
- wir werden bestimmen
- ihr werdet bestimmen
- sie/Sie werden bestimmen
Giả định I Konjunktiv I
- ich bestimme
- du bestimmest
- er/sie/es bestimme
- wir bestimmen
- ihr bestimmet
- sie/Sie bestimmen
Mệnh lệnh Imperativ
- bestimm! (du)
- bestimmt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to determine
Câu hỏi thường gặp
bestimmen nghĩa là gì?
bestimmen (động từ) nghĩa là quyết định, định đoạt, xác định.
Chia động từ bestimmen ở thì hiện tại thế nào?
ich bestimme, du bestimmst, er/sie/es bestimmt, wir bestimmen, ihr bestimmt, sie/Sie bestimmen. Phân từ II: bestimmt.