glatt
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[ɡlat] giọng máy của trình duyệt
glatt nghĩa là trơn, mượt, nòng trơn.
Nghĩa của glatt
Tính từ
- Nghĩa bóng Trơn, mượt.
- Nòng trơn.
So sánh của glatt
| So sánh hơn | glatter |
| So sánh nhất | am glattesten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với glatt
Đồng nghĩa
Họ từ của glatt
Câu ví dụ với glatt
- Lidia hat glatte blonde Haare. Lidia có mái tóc thẳng màu vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7769594
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ without roughness or unevenness: smooth; sleek, slick; even; clean (of a shave or cut); straight (of hair); slippery (from e.g. ice, but not from grease); smooth (without difficulty, problems, or unexpected consequences or incidents); clear, unequivocal; smooth (being infinitely differentiable); smooth (having bounded prime factors); smoothbore; funny
Câu hỏi thường gặp
glatt nghĩa là gì?
glatt (tính từ) nghĩa là trơn, mượt, nòng trơn.