TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

glitschig

/ˈɡlɪt͡ʃɪç/ giọng máy của trình duyệt

glitschig nghĩa là trơn.

Nghĩa của glitschig

Tính từ

  1. Trơn.

So sánh của glitschig

So sánh hơnglitschiger
So sánh nhấtam glitschigsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với glitschig

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ slippery, slick, greasy, slimy, squidgy

Câu hỏi thường gặp

glitschig nghĩa là gì?

glitschig (tính từ) nghĩa là trơn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.