glitschig
/ˈɡlɪt͡ʃɪç/ giọng máy của trình duyệt
glitschig nghĩa là trơn.
Nghĩa của glitschig
Tính từ
- Trơn.
So sánh của glitschig
| So sánh hơn | glitschiger |
| So sánh nhất | am glitschigsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với glitschig
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ slippery, slick, greasy, slimy, squidgy
Câu hỏi thường gặp
glitschig nghĩa là gì?
glitschig (tính từ) nghĩa là trơn.