TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

rutschig

[ˈʁʊt.ʃɪç] giọng máy của trình duyệt

rutschig nghĩa là trơn.

Nghĩa của rutschig

Tính từ

  1. Trơn.

So sánh của rutschig

So sánh hơnrutschiger
So sánh nhấtam rutschigsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rutschig

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ slippery

Câu hỏi thường gặp

rutschig nghĩa là gì?

rutschig (tính từ) nghĩa là trơn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.