rutschig
[ˈʁʊt.ʃɪç] giọng máy của trình duyệt
rutschig nghĩa là trơn.
Nghĩa của rutschig
Tính từ
- Trơn.
So sánh của rutschig
| So sánh hơn | rutschiger |
| So sánh nhất | am rutschigsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rutschig
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ slippery
Câu hỏi thường gặp
rutschig nghĩa là gì?
rutschig (tính từ) nghĩa là trơn.