TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Rutsche

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʁʊtʃə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rutschen · sinh cách: der Rutsche

die Rutsche nghĩa là cầu trượt, cầu tuột.

Nghĩa của Rutsche

Danh từ · giống cái

  1. Cầu trượt, cầu tuột.

Biến cách của Rutsche (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Rutschedie Rutschen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Rutscheder Rutschen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Rutscheden Rutschen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Rutschedie Rutschen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rutsche

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slide (toy); chute

Câu hỏi thường gặp

Rutsche nghĩa là gì?

Rutsche (danh từ) nghĩa là cầu trượt, cầu tuột.

Rutsche là der, die hay das?

Rutsche là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rutsche); số nhiều: die Rutschen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.