die Rutschbahn
số nhiều: die Rutschbahnen · sinh cách: der Rutschbahn
die Rutschbahn nghĩa là cầu trượt, cầu tuột.
Nghĩa của Rutschbahn
Danh từ · giống cái
- Cầu trượt, cầu tuột.
Biến cách của Rutschbahn (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Rutschbahn | die Rutschbahnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Rutschbahn | der Rutschbahnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Rutschbahn | den Rutschbahnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Rutschbahn | die Rutschbahnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rutschbahn
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slide (toy); a very slippery road
Câu hỏi thường gặp
Rutschbahn nghĩa là gì?
Rutschbahn (danh từ) nghĩa là cầu trượt, cầu tuột.
Rutschbahn là der, die hay das?
Rutschbahn là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rutschbahn); số nhiều: die Rutschbahnen.