TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Rutschbahn

danh từ giống cái
/ˈʁʊtʃˌbaːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rutschbahnen · sinh cách: der Rutschbahn

die Rutschbahn nghĩa là cầu trượt, cầu tuột.

Nghĩa của Rutschbahn

Danh từ · giống cái

  1. Cầu trượt, cầu tuột.

Biến cách của Rutschbahn (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Rutschbahndie Rutschbahnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Rutschbahnder Rutschbahnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Rutschbahnden Rutschbahnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Rutschbahndie Rutschbahnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rutschbahn

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slide (toy); a very slippery road

Câu hỏi thường gặp

Rutschbahn nghĩa là gì?

Rutschbahn (danh từ) nghĩa là cầu trượt, cầu tuột.

Rutschbahn là der, die hay das?

Rutschbahn là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rutschbahn); số nhiều: die Rutschbahnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.