eben
eben nghĩa là bằng, phẳng, bằng phẳng, vừa.
Nghĩa của eben
Tính từ
- Bằng, phẳng.
- Bằng phẳng.
Phó từ
- Vừa, vừa mới.
So sánh của eben
| So sánh hơn | ebener |
| So sánh nhất | am ebensten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với eben
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với eben
- Tom hat sich eben bei uns gemeldet. Tom vừa liên hệ với chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8015425
- Warte einen Moment. Ich rufe eben Jimmy an. Chờ một phút. Tôi sẽ gọi Jimmy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3012704
- Was hast du eben gesagt? Bạn vừa nói gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3469366
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ flat, smooth, even (of a surface)
- Phó từ just, simply, indicating that something is generally known or cannot be changed, and is therefore to be accepted; often equivalent to a shrug; just, quickly, indicating that something is done fast or without much complication; just; a moment ago; even; exactly, very
- Thán từ exactly; used to express agreement with an argument while not having needed convincing
Câu hỏi thường gặp
eben nghĩa là gì?
eben (tính từ, phó từ) nghĩa là bằng, phẳng, bằng phẳng, vừa.