selbstverständlich
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˌzɛlpst.fɛɐ̯.ˈʃtɛn.tlɪç/ giọng máy của trình duyệt
selbstverständlich nghĩa là tất nhiên, dĩ nhiên.
Nghĩa của selbstverständlich
Phó từ
- Tất nhiên, dĩ nhiên.
So sánh của selbstverständlich
| So sánh hơn | selbstverständlicher |
| So sánh nhất | am selbstverständlichsten |
Câu ví dụ với selbstverständlich
- Ich weiß nicht, wie ich es beweisen soll, so selbstverständlich wie es ist! Tôi không biết phải trình bày thế nào, bởi vì nó đã quá rõ ràng rồi.Tatoeba #220
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ natural, self-evident; granted
- Phó từ naturally
Câu hỏi thường gặp
selbstverständlich nghĩa là gì?
selbstverständlich (phó từ) nghĩa là tất nhiên, dĩ nhiên.