das Selbstvertrauen
sinh cách: des Selbstvertrauens
das Selbstvertrauen nghĩa là tự tin, sự tự tin, tính tự tin.
Nghĩa của Selbstvertrauen
Danh từ · giống trung
- Tự tin, sự tự tin, tính tự tin.
Biến cách của Selbstvertrauen (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Selbstvertrauen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Selbstvertrauens |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Selbstvertrauen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Selbstvertrauen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Selbstvertrauen
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Selbstvertrauen
- Er hat großes Selbstvertrauen. Anh ấy rất tự tin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #343013
- Haben Sie Selbstvertrauen! Hãy tự tin vào bản thân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13725061
- Habe Selbstvertrauen! Hãy tự tin vào bản thân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13725059
- Habt Selbstvertrauen! Hãy tự tin vào bản thân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13725060
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ self-confidence
Câu hỏi thường gặp
Selbstvertrauen nghĩa là gì?
Selbstvertrauen (danh từ) nghĩa là tự tin, sự tự tin, tính tự tin.
Selbstvertrauen là der, die hay das?
Selbstvertrauen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Selbstvertrauen).