das Selbstbewusstsein
sinh cách: des Selbstbewusstseins
das Selbstbewusstsein nghĩa là sự tự tin, sự tự hào.
Nghĩa của Selbstbewusstsein
Danh từ · giống trung
- Sự tự tin, sự tự hào.
Biến cách của Selbstbewusstsein (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Selbstbewusstsein |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Selbstbewusstseins |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Selbstbewusstsein |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Selbstbewusstsein |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aplomb, self-assurance, self-confidence; self-awareness
Câu hỏi thường gặp
Selbstbewusstsein nghĩa là gì?
Selbstbewusstsein (danh từ) nghĩa là sự tự tin, sự tự hào.
Selbstbewusstsein là der, die hay das?
Selbstbewusstsein là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Selbstbewusstsein).