TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Selbstbewusstsein

danh từ giống trung
/ˈzɛlpstbəˌvʊstzaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Selbstbewusstseins

das Selbstbewusstsein nghĩa là sự tự tin, sự tự hào.

Nghĩa của Selbstbewusstsein

Danh từ · giống trung

  1. Sự tự tin, sự tự hào.

Biến cách của Selbstbewusstsein (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Selbstbewusstsein
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Selbstbewusstseins
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Selbstbewusstsein
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Selbstbewusstsein

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aplomb, self-assurance, self-confidence; self-awareness

Câu hỏi thường gặp

Selbstbewusstsein nghĩa là gì?

Selbstbewusstsein (danh từ) nghĩa là sự tự tin, sự tự hào.

Selbstbewusstsein là der, die hay das?

Selbstbewusstsein là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Selbstbewusstsein).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.