selbst
selbst nghĩa là tự, tự mình, ngay cả, thậm chí.
Nghĩa của selbst
Đại từ
- Tự, tự mình, chính (ich selbst — chính tôi) (biên soạn)
Phó từ
- Ngay cả, thậm chí. (biên soạn)
Danh từ · giống trung
Selbst- Bản thân.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với selbst
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với selbst
- Hast du die Pastete wirklich selbst gebacken? Có phải bạn tự tay nướng bánh không?Tatoeba #535979
- Letztendlich muss jeder selbst lernen. Rốt cuộc, ai cũng phải tự học thôi.Tatoeba #95
- Die meisten Leute haben große Unlust, früh aufzustehen, selbst wenn sie es müssen. Rất nhiều người ngại dậy sớm, cho dù họ phải làm điều đó.Tatoeba #733
- Ich werde radfahren, selbst wenn es regnet. Cho dù trời mưa tôi vẫn sẽ đạp xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #693581
- Ich kann nur für mich selbst sprechen. Tôi chỉ có thể nói cho chính mình thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1454104
- Ich werde dorthin gehen, selbst wenn es regnet. Tôi sẽ đến đó ngay cả trời có mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #693584
- Wir hätten das selbst tun sollen. Chúng ta nên tự mình làm việc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1894315
- Ich hätte mich selbst ohrfeigen können. Tôi muốn tát chính mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2655091
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiểu từ personally, by oneself
- Phó từ even
- Danh từ the self
Câu hỏi thường gặp
selbst nghĩa là gì?
selbst (đại từ, phó từ, danh từ) nghĩa là tự, tự mình, ngay cả, thậm chí.