selber
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈzɛlbər/ giọng máy của trình duyệt
selber nghĩa là tự, chính.
Nghĩa của selber
Đại từ
- Tự (mình), chính (mình) (ich mache es selber — tôi tự làm) (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với selber
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với selber
- Sally und ich arbeiten im selben Büro. Sally và tôi làm việc cùng một văn phòng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #350192
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ self (as in myself, yourself, himself etc.); by oneself, on one's own, alone; the same
Câu hỏi thường gặp
selber nghĩa là gì?
selber (đại từ) nghĩa là tự, chính.