allein
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/(ʔ)aˈlaɪn/ giọng máy của trình duyệt
allein nghĩa là một mình, chỉ, thôi.
Nghĩa của allein
Phó từ
- Một mình.
- Chỉ, thôi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với allein
Đồng nghĩa
Họ từ của allein
Câu ví dụ với allein
- Ist Tom allein hingegangen? Tom đi đến đó một mình?Tatoeba #4123816
- Sie ist es gewohnt, allein zu leben. Cô ta đã từng sống một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2331028
- Hast du Angst davor, allein zu sein? Bạn có sợ cô đơn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12296387
- Habt ihr Angst davor, allein zu sein? Bạn có sợ cô đơn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12296388
- Haben Sie Angst davor, allein zu sein? Bạn có sợ cô đơn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12296389
- Es wäre besser, wenn er allein käme. Sẽ tốt hơn nếu anh ấy đến một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13618751
- Sie hatte Angst, allein zu verreisen. Cô ấy sợ đi du lịch một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #504802
- Tom ist zu jung, um allein zu verreisen. Tom quá trẻ để du lịch một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1938387
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ alone
- Phó từ alone; only
- Liên từ only, but
Câu hỏi thường gặp
allein nghĩa là gì?
allein (phó từ) nghĩa là một mình, chỉ, thôi.