TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

nur

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/nuːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

nur nghĩa là chỉ, đơn thuần.

Nghĩa của nur

Phó từ

  1. Chỉ.
  2. Đơn thuần.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nur

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với nur

  • Ich akzeptiere, aber nur unter einer Bedingung. Tôi chấp nhận, nhưng có một điều kiện.Tatoeba #636
  • Tugend bringt das Gute hervor, Übel zeugt nur das Böse. Ở hiền gặp lành ở ác gặp ác.Tatoeba #3416700
  • Es ist schwierig, ein Gespräch mit jemandem zu führen, der nur "Ja" und "Nein" sagt. Rất là khó để nói chuyện với một người luôn luôn trả lời "Có" hay "Không".Tatoeba #393
  • Nur, dass es hier nicht so einfach ist. Nhưng ở đây, không dễ dàng như vậy đâu.Tatoeba #226
  • Nur die Wahrheit ist schön. Chỉ có sự thật là tốt đẹp.Tatoeba #282
  • Hin- und Rückfahrt? Nur Hinfahrt. Vé khứ hồi phải không? Một chiều thôi.Tatoeba #373
  • In Esperanto gibt es nur 16 grammatikalische Regeln. Tiếng Esperanto chỉ có 16 quy tắc ngữ pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #740963
  • Ich kann sein Benehmen nur schwer ertragen. tôi có thể chịu đựng được sự đối xử của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #962312

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ only, just, merely, simply; ever; at all; however, though
  • Liên từ but

Câu hỏi thường gặp

nur nghĩa là gì?

nur (phó từ) nghĩa là chỉ, đơn thuần.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.