immer
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈɪmɐ/ giọng máy của trình duyệt
immer nghĩa là luôn luôn, luôn.
Nghĩa của immer
Phó từ
- Luôn luôn, luôn, mãi mãi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immer
Đồng nghĩa
Họ từ của immer
Cụm từ, thành ngữ với immer
- für immer — Mãi mãi, vĩnh viễn.
Câu ví dụ với immer
- Tu, was auch immer er dir befiehlt. Tốt nhất là hãy làm theo mọi thứ anh ấy nói với bạn.Tatoeba #419
- Und doch, auch das Gegenteil ist immer wahr. Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.Tatoeba #441
- Man kann immer Zeit finden. Một người luôn luôn có thể kiếm thêm thì giờ.Tatoeba #160
- Wir haben immer wieder Pech. Xôi hỏng bỏng không.Tatoeba #4173255
- Immer, wenn ich etwas finde, das mir gefällt, ist es zu teuer. Hễ tôi kiếm được cái gì tôi thích thì nó lại đắt quá.Tatoeba #174
- Du bist immer fleißig wie eine Biene. Mày lúc nào cũng chăm chỉ như con ong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #785899
- Ich kann deine Stimme immer noch hören. Tôi vẫn có thể nghe được giọng của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #789271
- Du kannst einladen, wen immer du magst. Bạn mời ai cũng được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1231917
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ at all times without exception; very often; all the time; constantly; every time; whenever some precondition is given; to a greater degree over time, more and more; used to emphasize another adverb of time, which itself is stressed
Câu hỏi thường gặp
immer nghĩa là gì?
immer (phó từ) nghĩa là luôn luôn, luôn.