TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

stets

Cấp độ ≈A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃteːts/ giọng máy của trình duyệt

stets nghĩa là luôn luôn, luôn, bao giờ.

Nghĩa của stets

Phó từ

  1. Trang trọng Luôn luôn, luôn, mãi mãi.
  2. Trang trọng Bao giờ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stets

Đồng nghĩa

Họ từ của stets

Câu ví dụ với stets

  • Tom hält stets seine Versprechen. Tom sẽ không bao giờ phá vỡ một lời hứa.Tatoeba #10646674
  • Ganz gleich, wie beschwerlich das Gestern war, stets kannst du im Heute von Neuem beginnen. Không quan trọng ngày hôm qua nặng nề thế nào, bạn luôn có thể bắt đầu lại vào hôm nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6784078

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ always; constantly; the whole time (very often); every time (whenever some precondition is given); always (at all times without exception)

Câu hỏi thường gặp

stets nghĩa là gì?

stets (phó từ) nghĩa là luôn luôn, luôn, bao giờ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.