TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

ständig

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃtɛndɪç/ giọng máy của trình duyệt

ständig nghĩa là thường xuyên, liên tục, thường trực, cố định.

Nghĩa của ständig

Tính từ

  1. Thường xuyên, liên tục. (biên soạn)
  2. Thường trực, cố định. (biên soạn)

Họ từ của ständig

Câu ví dụ với ständig

  • Er ist ständig auf Achse. Nó luôn di chuyển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3972169
  • Fehler unterlaufen mir ständig. Sai lầm luôn luôn xảy đến với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5532650
  • Ich wollte eigentlich frühzeitig los, aber es hat mich ständig jemand um Hilfe gebeten. Tôi cố về sớm rồi mà mọi người cứ nhờ tôi giúp mãi thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3786586

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ permanent, constant (without breaks); persistent, incessant, constant (repeated very often)

Câu hỏi thường gặp

ständig nghĩa là gì?

ständig (tính từ) nghĩa là thường xuyên, liên tục, thường trực, cố định.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.