ständig
ständig nghĩa là thường xuyên, liên tục, thường trực, cố định.
Nghĩa của ständig
Tính từ
- Thường xuyên, liên tục. (biên soạn)
- Thường trực, cố định. (biên soạn)
Họ từ của ständig
Câu ví dụ với ständig
- Er ist ständig auf Achse. Nó luôn di chuyển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3972169
- Fehler unterlaufen mir ständig. Sai lầm luôn luôn xảy đến với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5532650
- Ich wollte eigentlich frühzeitig los, aber es hat mich ständig jemand um Hilfe gebeten. Tôi cố về sớm rồi mà mọi người cứ nhờ tôi giúp mãi thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3786586
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ permanent, constant (without breaks); persistent, incessant, constant (repeated very often)
Câu hỏi thường gặp
ständig nghĩa là gì?
ständig (tính từ) nghĩa là thường xuyên, liên tục, thường trực, cố định.