der Stängel
danh từ giống đực
/ˈʃtɛŋl̩/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Stängels
der Stängel nghĩa là thân, cuống.
Nghĩa của Stängel
Danh từ · giống đực
- Thân.
- Cuống.
Biến cách của Stängel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Stängel | die Stängel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Stängels | der Stängel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Stängel | den Stängeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Stängel | die Stängel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stalk
Câu hỏi thường gặp
Stängel nghĩa là gì?
Stängel (danh từ) nghĩa là thân, cuống.
Stängel là der, die hay das?
Stängel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stängel).