TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

bloß

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/bloːs/ giọng máy của trình duyệt

bloß nghĩa là chỉ, đơn thuần, trần, trần truồng.

Nghĩa của bloß

Phó từ

  1. Chỉ, đơn thuần.

Tính từ

  1. Trần, trần truồng, khỏa thân, lõa thể.

So sánh của bloß

So sánh hơnbloßer
So sánh nhấtam bloßesten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bloß

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với bloß

  • Das ist bloß ein Witz. Tôi chỉ đùa thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #441219
  • Um einen Menschen kennenzulernen, braucht man bloß eine Woche lang mit ihm reisen. Để tìm hiểu một người, ta chỉ cần đi du lịch với họ trong vòng một tuần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #935917

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mere, sole; bare, uncovered, nude
  • Phó từ merely, only; Used to add emphasis or to respond to a request.

Câu hỏi thường gặp

bloß nghĩa là gì?

bloß (phó từ, tính từ) nghĩa là chỉ, đơn thuần, trần, trần truồng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.