bloß
bloß nghĩa là chỉ, đơn thuần, trần, trần truồng.
Nghĩa của bloß
Phó từ
- Chỉ, đơn thuần.
Tính từ
- Trần, trần truồng, khỏa thân, lõa thể.
So sánh của bloß
| So sánh hơn | bloßer |
| So sánh nhất | am bloßesten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bloß
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với bloß
- Das ist bloß ein Witz. Tôi chỉ đùa thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #441219
- Um einen Menschen kennenzulernen, braucht man bloß eine Woche lang mit ihm reisen. Để tìm hiểu một người, ta chỉ cần đi du lịch với họ trong vòng một tuần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #935917
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mere, sole; bare, uncovered, nude
- Phó từ merely, only; Used to add emphasis or to respond to a request.
Câu hỏi thường gặp
bloß nghĩa là gì?
bloß (phó từ, tính từ) nghĩa là chỉ, đơn thuần, trần, trần truồng.