nackt
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/nakt/ giọng máy của trình duyệt
nackt nghĩa là trần, trần truồng, trơ, trụi.
Nghĩa của nackt
Tính từ
- Trần, trần truồng, khỏa thân, lõa thể.
- Trơ, trụi.
- Khoả thân.
So sánh của nackt
| So sánh hơn | nackter |
| So sánh nhất | am nacktesten |
Họ từ của nackt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ nude; not wearing any clothes; not properly clothed; wearing much less than weather, custom, etc. would demand; bare; not covered; bare (not insulated, protected, hidden, etc.)
Câu hỏi thường gặp
nackt nghĩa là gì?
nackt (tính từ) nghĩa là trần, trần truồng, trơ, trụi.