TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Nacktschnecke

danh từ giống cái
/ˈnaktˌʃnɛkə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nacktschnecken · sinh cách: der Nacktschnecke

die Nacktschnecke nghĩa là sên.

Nghĩa của Nacktschnecke

Danh từ · giống cái

  1. Sên.

Biến cách của Nacktschnecke (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Nacktschneckedie Nacktschnecken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Nacktschneckeder Nacktschnecken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Nacktschneckeden Nacktschnecken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Nacktschneckedie Nacktschnecken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slug (mollusk); nudibranch

Câu hỏi thường gặp

Nacktschnecke nghĩa là gì?

Nacktschnecke (danh từ) nghĩa là sên.

Nacktschnecke là der, die hay das?

Nacktschnecke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nacktschnecke); số nhiều: die Nacktschnecken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.