derselbe
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/deːɐ̯ˈzɛlbə/ giọng máy của trình duyệt
derselbe nghĩa là cùng một, chính người ấy.
Nghĩa của derselbe
Đại từ
- Cùng một (người, vật), chính người ấy, chính cái ấy. (biên soạn)
Họ từ của derselbe
Câu ví dụ với derselbe
- Tom hat jeden Tag dieselben Jeans an. Tom ngày này cũng mặc y chang một cái quần jean. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7758068
- Du hast vor drei Jahren dasselbe gesagt. Ba năm trước bạn cũng nói thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13563028
- Tom trägt jeden Tag dieselben Jeans. Tom ngày này cũng mặc y chang một cái quần jean. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7758066
- Wir nutzen dieselben Wörter, reden aber über andere Sachen. Chúng ta dùng chung từ ngữ, nhưng lại nói về những điều khác nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13895752
- Wir haben denselben Freundeskreis. Chúng ta có chung hội bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6573583
- Sie haben dasselbe Alter. Họ cùng tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7672603
- Religionen sind wie Sprachen. Sie verwenden unterschiedliche Wörter, um denselben Begriff zu bezeichnen. Tôn giáo giống như ngôn ngữ vậy. Các tôn giáo dùng những từ ngữ khác nhau để diễn tả cùng một khái niệm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13919968
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ the same; selfsame; idem
- Hạn định từ the same; selfsame
Câu hỏi thường gặp
derselbe nghĩa là gì?
derselbe (đại từ) nghĩa là cùng một, chính người ấy.