TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

welch

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/vɛlç/ giọng máy của trình duyệt

welch nghĩa là nào, cái nào, biết bao, thật là.

Nghĩa của welch

Hạn định từ

  1. Nào, cái nào (welcher, welche, welches) (biên soạn)
  2. Biết bao, thật là (cảm thán) (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hạn định từ what

Câu hỏi thường gặp

welch nghĩa là gì?

welch (hạn định từ) nghĩa là nào, cái nào, biết bao, thật là.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.