welch
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/vɛlç/ giọng máy của trình duyệt
welch nghĩa là nào, cái nào, biết bao, thật là.
Nghĩa của welch
Hạn định từ
- Nào, cái nào (welcher, welche, welches) (biên soạn)
- Biết bao, thật là (cảm thán) (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hạn định từ what
Câu hỏi thường gặp
welch nghĩa là gì?
welch (hạn định từ) nghĩa là nào, cái nào, biết bao, thật là.