welcher
Cấp độ ≈A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈvɛlçər/ giọng máy của trình duyệt
welcher nghĩa là nào.
Nghĩa của welcher
Hạn định từ
- Nào.
Câu ví dụ với welcher
- Aus welchem Land kommst du? Bạn đến từ nước nào vậy?Tatoeba #871
- Nach welcher Methode haben Sie das Rauchen aufgegeben? Bạn đã dùng cách nào để cai thuốc lá? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #927980
- In welcher Richtung liegt der Strand? Ra bãi biển đi lối nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1565070
- Tom wusste nicht, welcher Verwendung das Holz zugeführt werden würde. Tom đã không biết chỗ gỗ đó dùng để làm gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3465243
- Welcher ist welcher? Cái nào là cái nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11565155
- Verzeihen Sie, mein Herr, aber zu welcher Uhrzeit kommt das Raumschiff im Kosmodrom an? Xin lỗi ngài, nhưng khi nào thì phi thuyền sẽ đến cảng không gian ạ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2017482
- In welchen Ordner hast du die Datei gespeichert? Bạn đã lưu tệp vào thư mục nào rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5977
- Um welche Uhrzeit gehst du normalerweise ins Bett? Bạn hay ngủ lúc mấy giờ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503980
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hạn định từ which; what; which
- Đại từ which (one); that; which; who; whom; some (an unspecified amount of)
Câu hỏi thường gặp
welcher nghĩa là gì?
welcher (hạn định từ) nghĩa là nào.