die Welle
số nhiều: die Wellen · sinh cách: der Welle
die Welle nghĩa là sóng.
Nghĩa của Welle
Danh từ · giống cái
- Sóng.
Biến cách của Welle (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Welle | die Wellen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Welle | der Wellen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Welle | den Wellen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Welle | die Wellen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Welle
Đồng nghĩa
Họ từ của Welle
Cụm từ, thành ngữ với Welle
- Koreanische Welle — Hàn lưu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wave (of water); wave, curve, anything wave-shaped (e.g. hair); shaft (mechanical component); craze, fad (fashion, etc.)
Câu hỏi thường gặp
Welle nghĩa là gì?
Welle (danh từ) nghĩa là sóng.
Welle là der, die hay das?
Welle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Welle); số nhiều: die Wellen.