TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Wellenlänge

danh từ giống cái
/ˈvɛln̩ˌlɛŋə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wellenlängen · sinh cách: der Wellenlänge

die Wellenlänge nghĩa là bước sóng.

Nghĩa của Wellenlänge

Danh từ · giống cái

  1. Bước sóng.

Biến cách của Wellenlänge (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Wellenlängedie Wellenlängen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Wellenlängeder Wellenlängen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Wellenlängeden Wellenlängen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Wellenlängedie Wellenlängen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wavelength

Câu hỏi thường gặp

Wellenlänge nghĩa là gì?

Wellenlänge (danh từ) nghĩa là bước sóng.

Wellenlänge là der, die hay das?

Wellenlänge là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wellenlänge); số nhiều: die Wellenlängen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.