die Wellenlänge
số nhiều: die Wellenlängen · sinh cách: der Wellenlänge
die Wellenlänge nghĩa là bước sóng.
Nghĩa của Wellenlänge
Danh từ · giống cái
- Bước sóng.
Biến cách của Wellenlänge (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Wellenlänge | die Wellenlängen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Wellenlänge | der Wellenlängen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Wellenlänge | den Wellenlängen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Wellenlänge | die Wellenlängen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wavelength
Câu hỏi thường gặp
Wellenlänge nghĩa là gì?
Wellenlänge (danh từ) nghĩa là bước sóng.
Wellenlänge là der, die hay das?
Wellenlänge là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wellenlänge); số nhiều: die Wellenlängen.