TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

wellenreiten

/ˈvɛlənˌʁaɪ̯tən/ giọng máy của trình duyệt

wellenreiten nghĩa là lướt sóng.

Nghĩa của wellenreiten

Động từ

  1. Lướt sóng.

Danh từ · giống trung

Wellenreiten
  1. Lướt sóng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wellenreiten

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to surf
  • Danh từ surfing

Câu hỏi thường gặp

wellenreiten nghĩa là gì?

wellenreiten (động từ, danh từ) nghĩa là lướt sóng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.