wer
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/veːr/ giọng máy của trình duyệt
wer nghĩa là ai, ai đó.
Nghĩa của wer
Đại từ
- Ai.
- Thông tục Ai đó.
- Thông tục Người ta.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wer
Đồng nghĩa
Họ từ của wer
Câu ví dụ với wer
- Arm ist nicht, wer zu wenig besitzt, sondern, wer zu viel haben möchte. Người nghèo không phải là người có quá ít mà là người muốn quá nhiều.Tatoeba #387
- Mit wem spreche ich? Tôi đang nói chuyện với ai đây?Tatoeba #635
- Wer kennt dieses Problem nicht?! Ai lại không biết về vấn đề này?!Tatoeba #493
- Wer sucht, der findet. Tìm thì sẽ thấy.Tatoeba #455141
- Wer möchte Kakao? Ai muốn nước ca cao nóng?Tatoeba #564666
- Wer ist das? Anh ấy là ai?Tatoeba #738192
- Weißt du, wer den Telegrafen erfunden hat? Ngươi biết ai phát minh điện tín không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #522109
- Weißt du, wer dieses Buch geschrieben hat? Bạn có biết là ai đã viết cuốn sách này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2250724
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ who (what person or people); what, which (one) (see usage notes); whoever, he who, someone who, the person who, anyone who (whatever person or persons); somebody, someone; anybody, anyone (an unspecified person)
Câu hỏi thường gặp
wer nghĩa là gì?
wer (đại từ) nghĩa là ai, ai đó.