TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Werfall

danh từ giống đực
/ˈveːɐfal/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Werfälle · sinh cách: des Werfalles

der Werfall nghĩa là nguyên cách, danh cách.

Nghĩa của Werfall

Danh từ · giống đực

  1. Nguyên cách, danh cách, cách tên, chủ cách.

Biến cách của Werfall (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Werfalldie Werfälle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Werfallesder Werfälle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Werfallden Werfällen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Werfalldie Werfälle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Werfall

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of Nominativ: nominative case

Câu hỏi thường gặp

Werfall nghĩa là gì?

Werfall (danh từ) nghĩa là nguyên cách, danh cách.

Werfall là der, die hay das?

Werfall là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Werfall); số nhiều: die Werfälle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.