einer
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/aɪ̯nar/ giọng máy của trình duyệt
einer nghĩa là ta, người ta, ai đó.
Cũng là một dạng biến đổi của ein — Một (mạo từ không xác định: ein Mann — một người đàn ông).
Nghĩa của einer
Đại từ
- Ta, người ta, mình, ai.
- Ai đó.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với einer
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với einer
- Ich akzeptiere, aber nur unter einer Bedingung. Tôi chấp nhận, nhưng có một điều kiện.Tatoeba #636
- Du hast dank einer glücklichen Fügung überlebt. Mày có sống thì là may.Tatoeba #4170137
- Ich muss einkaufen gehen, ich komme in einer Stunde zurück. Tôi đi mua sắm một chút. Một tiếng sau trở lại.Tatoeba #451
- Ich muss dir eine dumme Frage stellen. Tôi cần hỏi một câu hỏi ngớ ngẩn.Tatoeba #219
- "Guten Morgen", sagte Tom mit einem Lächeln. "Chào buổi sáng" Tom mỉm cười và nói.Tatoeba #586
- Ich kann nicht einen Schritt Salsa tanzen. Một bước Salsa tôi cũng không nhảy được.Tatoeba #797
- Ich sah einen Mann ins Zimmer gehen. Tôi đã trông thấy người đàn ông đó vào phòng.Tatoeba #13756240
- Hör auf, mich als einen "normalen" Menschen anzusehen! Đừng coi tôi như người "bình thường"!Tatoeba #300
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ one; someone, somebody; Used as a dummy object in some set phrases.
- Danh từ unit, unitsʼ place, onesʼ place (the numbers 0 to 9, possibly as part of a larger number or fraction); something made for one person, made up by one item, (especially water sports) single scull; one-meter diving board
Câu hỏi thường gặp
einer nghĩa là gì?
einer (đại từ) nghĩa là ta, người ta, ai đó.