der Eindruck
số nhiều: die Eindrücke · sinh cách: des Eindruckes
der Eindruck nghĩa là ấn tượng.
Nghĩa của Eindruck
Danh từ · giống đực
- Ấn tượng.
Biến cách của Eindruck (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Eindruck | die Eindrücke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Eindruckes | der Eindrücke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Eindruck | den Eindrücken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Eindruck | die Eindrücke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Eindruck
- Die Alpenlandschaft hinterließ bei mir einen bleibenden Eindruck. Phong cảnh của dãy Alps đã để lại trong tôi một ấn tượng khó phai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2811457
- Ich hatte nicht vor, diesen Eindruck bei dir zu hinterlassen. Tôi không nghĩ để lại cho bạn ấn tượng đó (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #919
- Der Eindruck täuscht. Đừng để vẻ bề ngoài đánh lừa bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9207459
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ impression
Câu hỏi thường gặp
Eindruck nghĩa là gì?
Eindruck (danh từ) nghĩa là ấn tượng.
Eindruck là der, die hay das?
Eindruck là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Eindruck); số nhiều: die Eindrücke.