gleich
gleich nghĩa là ngay, lát nữa, ngay bây giờ, giống nhau.
Nghĩa của gleich
Phó từ
- Ngay, lát nữa, ngay bây giờ. (biên soạn)
- Giống nhau, như nhau. (biên soạn)
Tính từ
- Giống nhau, như nhau, bằng nhau. (biên soạn)
- Cùng (một) (biên soạn)
Họ từ của gleich
Câu ví dụ với gleich
- Das ist das Gleiche, was beim letzten Mal passiert ist. Chuyện lần trước nó là như vậy đấy.Tatoeba #6761839
- Sie sagte, sie wäre gleich wieder da. Cô ấy nói cô ấy sẽ quay trở lại ngay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #612333
- Ich weiß, was du gleich sagen wirst. Tôi biết bạn sẽ nói gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3676309
- Ich weiß, was ihr gleich sagen werdet. Tôi biết bạn sẽ nói gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12055928
- Mein Schlafzimmer befindet sich gleich oben. Giường của tôi ở trên đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1826201
- Tom kam nach der Schule gleich nach Hause. Tom đã về thẳng nhà sau khi tan học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8071596
- Es ist gleich um die Ecke. Ngay quanh góc phố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9833369
- Der Zug wird gleich hier eintreffen. Tàu sắp đến đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10069776
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ equal; same; very similar; same; identical
- Phó từ alike; in a moment; at once, at a time, simultaneously; right; just; directly; now; immediately; straight away
- Hậu tố -like (having some of the characteristics of) (used to form adjectives from nouns); equal in regard to (used to form adjectives from nouns)
Câu hỏi thường gặp
gleich nghĩa là gì?
gleich (phó từ, tính từ) nghĩa là ngay, lát nữa, ngay bây giờ, giống nhau.