die Gleichung
số nhiều: die Gleichungen · sinh cách: der Gleichung
die Gleichung nghĩa là phương trình.
Nghĩa của Gleichung
Danh từ · giống cái
- Phương trình.
Biến cách của Gleichung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gleichung | die Gleichungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gleichung | der Gleichungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gleichung | den Gleichungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gleichung | die Gleichungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gleichung
Trái nghĩa
Câu ví dụ với Gleichung
- Diese Gleichung hat Lösungen. Phương trình có nghiệm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13381336
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ equation, equality
Câu hỏi thường gặp
Gleichung nghĩa là gì?
Gleichung (danh từ) nghĩa là phương trình.
Gleichung là der, die hay das?
Gleichung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gleichung); số nhiều: die Gleichungen.