TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ungleichung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ungleichungen · sinh cách: der Ungleichung

die Ungleichung nghĩa là bất đẳng thức.

Nghĩa của Ungleichung

Danh từ · giống cái

  1. Bất đẳng thức.

Biến cách của Ungleichung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ungleichungdie Ungleichungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ungleichungder Ungleichungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ungleichungden Ungleichungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ungleichungdie Ungleichungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ungleichung

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inequality (a statement that one quantity is less (or greater) than another); inequation

Câu hỏi thường gặp

Ungleichung nghĩa là gì?

Ungleichung (danh từ) nghĩa là bất đẳng thức.

Ungleichung là der, die hay das?

Ungleichung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ungleichung); số nhiều: die Ungleichungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.