die Ungleichung
số nhiều: die Ungleichungen · sinh cách: der Ungleichung
die Ungleichung nghĩa là bất đẳng thức.
Nghĩa của Ungleichung
Danh từ · giống cái
- Bất đẳng thức.
Biến cách của Ungleichung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Ungleichung | die Ungleichungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Ungleichung | der Ungleichungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Ungleichung | den Ungleichungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Ungleichung | die Ungleichungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ungleichung
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inequality (a statement that one quantity is less (or greater) than another); inequation
Câu hỏi thường gặp
Ungleichung nghĩa là gì?
Ungleichung (danh từ) nghĩa là bất đẳng thức.
Ungleichung là der, die hay das?
Ungleichung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ungleichung); số nhiều: die Ungleichungen.