TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

jener

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈjeːnɐ/ giọng máy của trình duyệt

jener nghĩa là đó, cái đó, điều này, cái này.

Nghĩa của jener

Đại từ

  1. Trang trọng Đó, cái đó, kia, cái kia.
  2. Trang trọng Điều này, cái này, đây.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jener

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với jener

  • Ich war zu jener Zeit Student. Lúc đó tôi còn là học sinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #901325
  • Die japanische Wirtschaft befand sich zu jener Zeit in einem noch nie dagewesenen Aufschwung. Vào thời điểm đó, nền kinh tế của Nhật Bản tốt chưa từng có. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2720351
  • Die Mutter jenes Kindes ist Nachrichtensprecherin. Mẹ của đứa bé kia là một phát thanh viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #437338
  • Er und ich sind beide Mitglieder jenes Clubs. Anh ấy và tôi đều là thành viên của câu lạc bộ đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1550350
  • Er wäre nicht verunglückt, wenn er an jenem Tage zu Hause geblieben wäre. Nếu ngày hôm đó anh ta ở nhà, thì anh ta đã không phải gặp tai họa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1734731
  • Jener Sieg wurde zu einem Quell des Nationalstolzes. Chiến thắng đó trở thành nguồn sức mạnh khơi dậy niềm tự hào dân tộc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4082502
  • Jener Tag war ein wichtiger Meilenstein in unserem Projekt. Ngày hôm đó là một cột mốc quan trọng trong dự án của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3412478
  • Jene gehören Tom. Mấy thứ đó của Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6626254

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ that, that one

Câu hỏi thường gặp

jener nghĩa là gì?

jener (đại từ) nghĩa là đó, cái đó, điều này, cái này.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.